Ngoại tình có thể khiến hôn nhân rơi vào khủng hoảng và trở thành nguyên nhân dẫn đến ly hôn. Nhiều người cho rằng người ngoại tình sẽ mất quyền chia tài sản hoặc không được quyền nuôi con. Tuy nhiên, pháp luật không quy định như vậy một cách đương nhiên. Hành vi ngoại tình có thể được xem xét là lỗi của một bên khi Tòa án giải quyết tài sản và các vấn đề liên quan đến con chung. Vậy ngoại tình có làm mất quyền được chia tài sản khi ly hôn không? Để giúp bạn hiểu rõ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý, bài viết dưới đây, Công ty Luật Hồng Giang – Chi nhánh Đà Nẵng, sẽ giải đáp cụ thể vấn đề này.

1. Ngoại tình ảnh hưởng thế nào đến việc ly hôn?

Theo Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc và giúp đỡ nhau. Đồng thời, Điều 5 của Luật này nghiêm cấm trường hợp người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác.

Đối với việc giải quyết ly hôn theo yêu cầu của một bên, khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ cho thấy vợ hoặc chồng có hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.

Điều 4 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn rằng một trong những trường hợp thể hiện hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng là vợ hoặc chồng có quan hệ ngoại tình.

Như vậy, ngoại tình có thể trở thành một căn cứ quan trọng để Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân khi giải quyết yêu cầu ly hôn. Tuy nhiên, không phải cứ có bằng chứng ngoại tình là Tòa án đương nhiên tuyên cho ly hôn; Tòa án vẫn phải xem xét tổng thể tình trạng hôn nhân và các căn cứ theo quy định pháp luật.

2. Người ngoại tình có bị mất quyền chia tài sản?

Không. Ngoại tình không đồng nghĩa với việc mất toàn bộ quyền được chia tài sản chung khi ly hôn.

Theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi nhưng phải xem xét nhiều yếu tố, trong đó có:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung;
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Do đó, nếu một bên có hành vi ngoại tình và hành vi này được xác định là vi phạm nghĩa vụ của vợ, chồng thì yếu tố lỗi có thể được Tòa án xem xét khi chia tài sản chung.

Tuy nhiên, pháp luật không quy định rằng:

“Ngoại tình thì mất quyền chia tài sản.”

Cách hiểu này là không chính xác.

Việc chia tài sản vẫn phải xác định đâu là tài sản chung, tài sản riêng, công sức đóng góp của mỗi bên và các yếu tố khác được quy định tại Điều 59. Hành vi ngoại tình chỉ là một trong những yếu tố được xem xét, chứ không phải căn cứ tự động tước quyền sở hữu đối với phần tài sản mà một bên có quyền được hưởng.

Ví dụ, nếu vợ chồng có 2 tỷ đồng tài sản chung và người chồng có quan hệ ngoại tình, việc người chồng có lỗi không đồng nghĩa với việc người chồng đương nhiên bị mất toàn bộ 1 tỷ đồng mà mình có thể được hưởng. Tòa án sẽ xem xét tổng thể các yếu tố của vụ án để xác định tỷ lệ chia phù hợp.

Đặc biệt, nếu hành vi ngoại tình còn đi kèm với việc dùng tài sản chung để phục vụ quan hệ ngoài hôn nhân, phá tán hoặc làm thất thoát tài sản gia đình, đây có thể là những tình tiết quan trọng để Tòa án đánh giá khi giải quyết tài sản.

3. Lỗi của một bên được xem xét khi chia tài sản ra sao?

“Lỗi” là yếu tố được pháp luật ghi nhận nhưng không có một tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi trường hợp.

Khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 chỉ quy định tài sản chung được chia đôi nhưng phải tính đến các yếu tố, trong đó có lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Vì vậy, khi giải quyết một vụ án cụ thể, Tòa án có thể xem xét:

Thứ nhất, hành vi ngoại tình có thực sự được chứng minh hay không.

Không phải mọi tin nhắn, hình ảnh hoặc lời tố cáo đều đương nhiên đủ căn cứ để xác định một bên có lỗi. Chứng cứ phải được xem xét về tính xác thực, nguồn gốc và cách thức thu thập.

Thứ hai, mức độ vi phạm và hậu quả đối với quan hệ hôn nhân.

Một hành vi vi phạm nghĩa vụ chung thủy có thể được đánh giá khác với trường hợp một bên duy trì quan hệ ngoài hôn nhân trong thời gian dài, công khai bỏ mặc gia đình hoặc có những hành vi khác làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống gia đình.

Thứ ba, hành vi đó có liên quan đến tài sản chung hay không.

Nếu một bên chỉ có hành vi ngoại tình nhưng vẫn thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về tài sản, việc chia tài sản sẽ được xem xét khác với trường hợp người đó sử dụng tài sản chung để phục vụ quan hệ ngoài hôn nhân hoặc làm thất thoát tài sản chung.

Thứ tư, công sức đóng góp của mỗi bên.

Điều 59 cũng yêu cầu xem xét công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung. Công việc nội trợ cũng được pháp luật coi như lao động có thu nhập. Vì vậy, việc một bên có thu nhập cao hơn không đồng nghĩa với việc bên còn lại đương nhiên được hưởng ít tài sản hơn.

Có thể thấy, lỗi là một yếu tố được cân nhắc chứ không phải một “hình phạt” cố định bằng việc cắt toàn bộ tài sản của người ngoại tình.

4. Ngoại tình có ảnh hưởng đến quyền nuôi con?

Ngoại tình không tự động khiến một người mất quyền nuôi con.

Theo khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu vợ chồng không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con thì Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con. Đối với con dưới 36 tháng tuổi, về nguyên tắc con được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn Tòa án khi xem xét quyền lợi về mọi mặt của con phải đánh giá khách quan, toàn diện các yếu tố như:

  • Điều kiện và khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
  • Khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột;
  • Sự gắn bó, thân thiết giữa con với cha, mẹ;
  • Sự quan tâm của cha, mẹ đối với con;
  • Sự ổn định về môi trường sống và giáo dục của con;
  • Nguyện vọng của con trong trường hợp pháp luật yêu cầu xem xét.

Do đó, nếu một bên ngoại tình nhưng vẫn có điều kiện tốt, trực tiếp chăm sóc con và hành vi ngoại tình không ảnh hưởng đến quyền lợi của con thì không thể chỉ dựa vào việc ngoại tình để kết luận người đó không được nuôi con.

Ngược lại, nếu hành vi ngoại tình đi kèm với việc bỏ bê con, không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc, thường xuyên để con trong môi trường không phù hợp hoặc có hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của con thì những tình tiết này có thể được Tòa án xem xét khi quyết định người trực tiếp nuôi con.

Kết luận

Ngoại tình không làm mất đương nhiên quyền được chia tài sản khi ly hôn. Pháp luật không quy định người ngoại tình sẽ bị tước toàn bộ phần tài sản chung mà mình có quyền được hưởng.

Tuy nhiên, hành vi ngoại tình có thể được xem xét dưới góc độ “lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng” khi Tòa án giải quyết tài sản theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Mức độ ảnh hưởng đến phần tài sản được chia sẽ phụ thuộc vào toàn bộ hoàn cảnh, công sức đóng góp, tình trạng tài sản, mức độ vi phạm và các chứng cứ có trong vụ án.

Tương tự, ngoại tình cũng không phải căn cứ tự động tước quyền nuôi con. Tòa án phải đặt quyền lợi về mọi mặt của con lên hàng đầu khi quyết định người trực tiếp nuôi con.

Vì vậy, trong quá trình giải quyết ly hôn, thay vì chỉ tập trung vào việc chứng minh đối phương “ngoại tình”, các bên nên đồng thời thu thập chứng cứ về tài sản, công sức đóng góp, việc chăm sóc con và những hậu quả thực tế từ hành vi vi phạm. Đây mới là những yếu tố có ý nghĩa trực tiếp trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *