Trong cuộc sống hằng ngày, việc cho bạn bè, người thân mượn xe máy hoặc ô tô là điều khá phổ biến. Tuy nhiên, nếu người mượn sử dụng phương tiện để thực hiện hành vi phạm tội như trộm cắp tài sản, cướp giật, vận chuyển ma túy hoặc gây án rồi bỏ trốn, chủ xe có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không? Công ty Luật TNHH Hồng Giang – Chi nhánh Đà Nẵng sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan, giúp bạn hiểu rõ khi nào việc cho mượn xe chỉ là giao dịch dân sự thông thường và khi nào chủ xe có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
Nội dung bài viết
1. Cho mượn xe có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Về nguyên tắc, việc cho người khác mượn xe không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự nếu chủ xe không biết và không cố ý tham gia, hỗ trợ hành vi phạm tội của người mượn.
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Những người đồng phạm có thể giữ vai trò người thực hành, người tổ chức, người xúi giục hoặc người giúp sức.
Như vậy, để xem xét trách nhiệm hình sự của chủ xe, cần làm rõ chủ xe có nhận thức được mục đích phạm tội hay không và việc giao xe có thể hiện sự cố ý hỗ trợ cho hành vi phạm tội hay không. Do đó, cần phân biệt rõ giữa việc cho mượn tài sản thông thường và việc cố ý cung cấp phương tiện để hỗ trợ thực hiện tội phạm
2. Biết trước hoặc cố ý hỗ trợ hành vi phạm tội.
Yếu tố nhận thức và ý chí của chủ xe có ý nghĩa quan trọng khi cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá trách nhiệm hình sự trong vụ án.
Trên thực tế, việc chủ xe có biết trước mục đích sử dụng phương tiện hay không cần được xem xét cùng các tình tiết khác, không nên chỉ dựa vào lời khai đơn lẻ hoặc mối quan hệ giữa chủ xe và người mượn.
Một số tình huống thường gặp gồm:
- Không biết trước mục đích phạm tội: Chủ xe cho mượn xe vì nhu cầu đi lại thông thường, không biết người mượn sẽ sử dụng xe để phạm tội. Đây là tình tiết quan trọng để đánh giá việc chủ xe có cố ý tham gia hay không.
- Biết trước nhưng vẫn giao xe để hỗ trợ: Chủ xe biết người mượn sẽ sử dụng xe làm phương tiện phạm tội nhưng vẫn giao xe, bàn bạc hoặc tạo điều kiện cho hành vi đó. Trường hợp này có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm.
- Biết việc phạm tội sau khi hành vi đã xảy ra: Chủ xe chỉ biết sau khi người mượn đã thực hiện xong hành vi phạm tội. Việc biết sau đó không tự động khiến chủ xe trở thành đồng phạm của tội phạm đã xảy ra. Tuy nhiên, nếu chủ xe tiếp tục có hành vi che giấu người phạm tội, tang vật hoặc cản trở việc phát hiện, điều tra, xử lý thì có thể bị xem xét trách nhiệm về hành vi độc lập theo quy định pháp luật
3. Khi nào chủ xe bị xem là đồng phạm?
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Vì vậy, việc giao xe có thể được xem xét là hành vi giúp sức nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật về đồng phạm. Chủ xe có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự trong những tình huống như:
Thứ nhất, biết rõ mục đích phạm tội nhưng vẫn giao xe.
Chủ xe biết người mượn sẽ dùng phương tiện để thực hiện hành vi phạm tội nhưng vẫn giao xe nhằm tạo điều kiện cho hành vi đó diễn ra.
Thứ hai, chủ động chuẩn bị hoặc hỗ trợ phương tiện để thực hiện tội phạm.
Chủ xe không chỉ cho mượn xe mà còn tham gia bàn bạc, lựa chọn phương tiện, hướng dẫn đường đi, cung cấp thông tin hoặc phối hợp với người phạm tội để thực hiện kế hoạch.
Thứ ba, có sự thống nhất ý chí và phối hợp trong quá trình phạm tội.
Chủ xe có thể tham gia với vai trò hỗ trợ, cảnh giới, đón người phạm tội bỏ trốn hoặc thực hiện những công việc khác theo sự phân công, nếu các hành vi đó đáp ứng điều kiện xác định đồng phạm.
Tuy nhiên, cần phân biệt trách nhiệm đồng phạm với những hành vi vi phạm pháp luật độc lập khác. Chẳng hạn, việc chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có có thể bị xem xét theo Điều 323 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Ngoài ra, nếu chủ xe chỉ biết việc phạm tội sau khi tội phạm đã được thực hiện và có hành vi che giấu người phạm tội, cần xem xét quy định về tội che giấu tội phạm tại Điều 18 và Điều 389 Bộ luật Hình sự, tùy trường hợp cụ thể.
Vì vậy, không thể kết luận chủ xe phạm tội chỉ vì phương tiện thuộc quyền sở hữu của mình xuất hiện trong vụ án. Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào vai trò thực tế, lỗi và các dấu hiệu pháp lý của tội phạm liên quan.
4. Chứng cứ cần làm rõ trong vụ việc.
Khi xảy ra vụ án có sử dụng xe của người khác, việc xác định chủ xe có liên quan đến hành vi phạm tội hay không cần dựa trên hệ thống chứng cứ khách quan và toàn diện. Các vấn đề quan trọng cần được làm rõ gồm:
Thứ nhất, thời điểm và mục đích cho mượn xe.
Cần xác định ai là người đề nghị mượn xe, thời điểm giao nhận, mục đích sử dụng được thông báo và những trao đổi giữa hai bên trước khi giao xe.
Thứ hai, nội dung trao đổi giữa chủ xe và người mượn.
Tin nhắn, cuộc gọi, dữ liệu điện tử và lời khai của những người liên quan có thể giúp làm rõ chủ xe có biết trước kế hoạch phạm tội hoặc có thỏa thuận hỗ trợ hay không.
Thứ ba, hành vi cụ thể của chủ xe trước, trong và sau khi phạm tội.
Cần xác minh chủ xe có tham gia chuẩn bị, chỉ dẫn, cảnh giới, vận chuyển, che giấu người phạm tội hoặc có hành vi khác liên quan đến vụ án hay không.
Thứ tư, lời khai và các chứng cứ có liên quan.
Lời khai cần được đối chiếu với camera, dữ liệu định vị nếu có, nhân chứng, tài liệu giao nhận xe và những chứng cứ hợp pháp khác. Không nên chỉ căn cứ vào một tình tiết riêng lẻ để đưa ra kết luận về trách nhiệm hình sự.
Theo các nguyên tắc của pháp luật tố tụng hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải xác minh khách quan, toàn diện các tình tiết của vụ án, bao gồm cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội. Việc thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đúng vai trò của chủ xe, tránh trường hợp người không cố ý tham gia phạm tội bị quy kết trách nhiệm chỉ vì có liên quan đến phương tiện.
5. Kết luận
Cho mượn xe đi phạm tội có bị liên đới không? Câu trả lời phụ thuộc vào việc chủ xe có biết, có cố ý hỗ trợ hoặc có hành vi vi phạm pháp luật độc lập liên quan đến vụ việc hay không. Nếu chỉ cho mượn xe vì mục đích thông thường và không biết người mượn sử dụng phương tiện để phạm tội, chủ xe không đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi của người mượn. Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh chủ xe cố ý tạo điều kiện cho việc phạm tội, trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra theo quy định pháp luật.


