Trong thời gian gần đây, mô hình sở hữu kỳ nghỉ (Timeshare) tiếp tục trở thành chủ đề được nhiều người quan tâm khi xuất hiện không ít phản ánh về việc khách hàng bị tư vấn sai lệch, bị gây áp lực ký kết hợp đồng hoặc gặp khó khăn trong quá trình chấm dứt hợp đồng và yêu cầu hoàn tiền.

Vậy pháp luật Việt Nam quy định như thế nào đối với hoạt động kinh doanh sở hữu kỳ nghỉ? Trường hợp doanh nghiệp lợi dụng mô hình này để chiếm đoạt tiền của khách hàng thì có thể bị xử lý hình sự hay không?

  1. Hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ có phải là giao dịch trái pháp luật?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam không cấm việc kinh doanh sản phẩm sở hữu kỳ nghỉ.

Đây là mô hình dịch vụ cho phép khách hàng thanh toán trước một khoản tiền để được sử dụng dịch vụ nghỉ dưỡng định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định tại các khu nghỉ dưỡng, khách sạn hoặc resort thuộc hệ thống của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Trên thực tế, các giao dịch này có thể được thể hiện dưới nhiều tên gọi khác nhau như:

  • Hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ;
  • Hợp đồng nghỉ dưỡng gia đình;
  • Hợp đồng quyền nghỉ dưỡng;
  • Hợp đồng thẻ thành viên nghỉ dưỡng;
  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch, lưu trú dài hạn.

Về bản chất, đây là quan hệ hợp đồng dân sự được xác lập trên cơ sở tự nguyện thỏa thuận giữa doanh nghiệp và khách hàng theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.

Do đó, việc bán hoặc chuyển nhượng quyền nghỉ dưỡng không đương nhiên là hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp hoặc cá nhân cố tình sử dụng thông tin gian dối nhằm khiến khách hàng giao tiền để chiếm đoạt tài sản thì hành vi đó có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật hình sự.

  1. Khi nào hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ có dấu hiệu lừa đảo?

Không phải mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ đều là hành vi lừa đảo.

Một giao dịch có thể bị xem xét dưới góc độ hình sự khi xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Cố ý cung cấp thông tin sai sự thật về quyền lợi của khách hàng;
  • Cam kết lợi nhuận hoặc khả năng sinh lời không có căn cứ;
  • Quảng bá sai về hệ thống nghỉ dưỡng hoặc các tiện ích được hưởng;
  • Cam kết hoàn tiền hoặc mua lại hợp đồng nhưng thực tế không thực hiện;
  • Che giấu các điều khoản bất lợi trong hợp đồng;
  • Gây áp lực buộc khách hàng ký hợp đồng ngay tại sự kiện;
  • Huy động tiền từ nhiều khách hàng nhưng không có khả năng hoặc không có ý định thực hiện cam kết.

Trong các trường hợp nêu trên, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét mục đích, hành vi và thủ đoạn của người thực hiện để xác định có hay không dấu hiệu chiếm đoạt tài sản.

  1. Lừa đảo bằng hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội gì?

Trường hợp cơ quan điều tra xác định người thực hiện đã sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho khách hàng tin tưởng và giao tài sản, từ đó chiếm đoạt số tiền đã nhận, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.

Điều cần lưu ý là căn cứ xác định trách nhiệm hình sự không nằm ở tên gọi của hợp đồng mà nằm ở việc người bán có sử dụng hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của khách hàng hay không.

  1. Mức xử phạt đối với hành vi lừa đảo bằng hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ

Tùy thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt, tính chất và mức độ vi phạm, người phạm tội có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.

Khung hình phạt cơ bản

Người thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản có thể bị:

  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm; hoặc
  • Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Trường hợp phạm tội có tổ chức hoặc chiếm đoạt số tiền lớn

Mức hình phạt có thể tăng lên:

  • Từ 02 năm đến 07 năm tù;
  • Từ 07 năm đến 15 năm tù;
  • Từ 12 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu tài sản.

  1. Người dân cần làm gì để tránh rủi ro khi tham gia các chương trình sở hữu kỳ nghỉ?

Để hạn chế nguy cơ trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo, người dân nên:

Thứ nhất, tìm hiểu kỹ doanh nghiệp cung cấp dịch vụ

Kiểm tra thông tin đăng ký doanh nghiệp, địa chỉ hoạt động, năng lực tài chính và uy tín trên thị trường.

Thứ hai, đọc kỹ nội dung hợp đồng

Đặc biệt lưu ý các điều khoản liên quan đến:

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên;
  • Chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ;
  • Điều kiện chuyển nhượng;
  • Điều kiện chấm dứt hợp đồng;
  • Chính sách hoàn tiền.

Thứ ba, không ký hợp đồng dưới áp lực

Người dân cần thận trọng trước các chương trình khuyến mãi có thời hạn ngắn hoặc các lời mời gọi yêu cầu phải ký kết ngay để được hưởng ưu đãi.

Thứ tư, tham khảo ý kiến luật sư

Đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc hợp đồng có nhiều điều khoản phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư là cần thiết để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Kết luận

Sở hữu kỳ nghỉ là một mô hình kinh doanh hợp pháp nếu được triển khai minh bạch, trung thực và đúng cam kết với khách hàng. Tuy nhiên, trong trường hợp cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng mô hình này để đưa ra thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị xử lý hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Vì vậy, trước khi ký kết bất kỳ hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ nào, người dân cần chủ động tìm hiểu thông tin, nghiên cứu kỹ nội dung hợp đồng và tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý khi cần thiết nhằm hạn chế tối đa các rủi ro có thể phát sinh.

————————————————-

CÔNG TY LUẬT TNHH HỒNG GIANG – CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

📞 Hotline: 0902.176.768 – 0903.549.326

📍 Địa chỉ: 259 Hải Phòng, Thanh Khê, Đà Nẵng

📧 Email: honggiangdnlaw@gmail.com

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *