Vợ chồng mua nhà nhưng nhờ bố mẹ đứng tên là tình huống không hiếm gặp trong thực tế. Ban đầu, việc này có thể xuất phát từ sự tin tưởng giữa các thành viên trong gia đình hoặc nhằm thuận tiện cho việc thực hiện thủ tục mua bán. Tuy nhiên, khi hôn nhân phát sinh mâu thuẫn và vợ chồng tiến tới ly hôn, vấn đề được đặt ra là: Nhà do vợ chồng bỏ tiền mua nhưng Giấy chứng nhận lại đứng tên bố mẹ thì tài sản thuộc về ai? Để giúp bạn hiểu rõ quyền lợi của mình, tránh các rủi ro pháp lý hay tranh chấp kéo dài, bài viết dưới đây Công ty Luật TNHH Hồng Giang – Chi nhánh Đà Nẵng sẽ giải đáp chi tiết vấn đề này.

1. Vì sao vợ chồng nhờ bố mẹ đứng tên nhà?

Trên thực tế, việc vợ chồng mua nhà nhưng nhờ bố mẹ đứng tên có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân.

Có trường hợp bố mẹ đứng tên vì thuận tiện cho việc thực hiện thủ tục mua bán. Có trường hợp vợ chồng muốn nhờ bố mẹ đứng tên trong thời gian nhất định hoặc đơn giản chỉ vì tin tưởng người thân nên không lập văn bản xác nhận rõ ràng.

Cũng có trường hợp vợ chồng là người trực tiếp bỏ tiền mua nhà, thanh toán cho bên bán và quản lý, sử dụng căn nhà, nhưng Giấy chứng nhận lại được cấp cho bố mẹ.

Việc nhờ người khác đứng tên có thể tạo ra khoảng cách giữa người bỏ tiền mua tài sản và người được ghi nhận trên giấy tờ pháp lý. Khi các bên còn hòa thuận, vấn đề này có thể không được đặt ra. Nhưng khi xảy ra ly hôn hoặc tranh chấp, việc xác định ai thực sự có quyền đối với tài sản sẽ trở nên đặc biệt quan trọng.

2. Bố mẹ đứng tên trên Giấy chứng nhận thì tài sản có đương nhiên thuộc về bố mẹ?

Không nên chỉ dựa vào tên người đứng trên Giấy chứng nhận để kết luận toàn bộ vấn đề mà bỏ qua nguồn gốc và quá trình hình thành tài sản.

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và những thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

Tuy nhiên, quy định về tài sản chung của vợ chồng không đồng nghĩa với việc cứ chứng minh được tiền mua nhà là tiền chung thì căn nhà đứng tên bố mẹ đương nhiên trở thành tài sản chung của vợ chồng.

Cần phân biệt:

  • Nguồn tiền dùng để mua nhà có thể là tài sản chung của vợ chồng;
  • Nhưng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà còn phải được xác định dựa trên giao dịch và các căn cứ pháp lý liên quan.

Do đó, nếu bố mẹ thực sự là người mua, đứng tên và sử dụng tiền của mình để xác lập giao dịch thì việc vợ chồng đóng góp tiền cần được xem xét cụ thể.

Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh vợ chồng mới là người thực tế mua tài sản và bố mẹ chỉ đứng tên thay, thì đây có thể trở thành vấn đề tranh chấp cần được Tòa án xem xét trên cơ sở toàn bộ chứng cứ.

3. Cần chứng cứ gì để chứng minh tiền mua nhà là của vợ chồng?

Nếu vợ hoặc chồng cho rằng bố mẹ chỉ đứng tên hộ, người yêu cầu cần có chứng cứ để chứng minh việc bỏ tiền mua nhà cũng như thỏa thuận giữa các bên.

Có thể xem xét các tài liệu như:

  • Sao kê tài khoản ngân hàng thể hiện việc chuyển tiền mua nhà;
  • Chứng từ giao nhận tiền cho bên bán;
  • Hợp đồng đặt cọc, hợp đồng chuyển nhượng;
  • Tin nhắn, email trao đổi giữa vợ chồng và bố mẹ về việc đứng tên hộ;
  • Giấy xác nhận, giấy cam kết hoặc thỏa thuận về việc nhờ đứng tên;
  • Chứng cứ thể hiện vợ chồng trực tiếp thanh toán tiền mua nhà;
  • Chứng cứ thể hiện vợ chồng trực tiếp quản lý, sử dụng nhà;
  • Chứng từ sửa chữa, xây dựng hoặc thanh toán các khoản chi phí liên quan đến căn nhà;
  • Lời khai của người bán hoặc những người biết rõ quá trình giao dịch.

Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp và giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Vì vậy, nếu cho rằng căn nhà thực tế do vợ chồng mua nhưng lại đứng tên bố mẹ, việc chỉ trình bày rằng “vợ chồng tôi bỏ tiền mua” sẽ khó đủ sức thuyết phục nếu không có tài liệu, chứng cứ đi kèm.

Đặc biệt, chứng cứ về dòng tiền có thể đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ai là người thực tế thanh toán tiền mua nhà và tiền được hình thành từ nguồn nào.

4. Khi ly hôn, vợ chồng có thể yêu cầu công nhận quyền đối với căn nhà không?

Có thể yêu cầu Tòa án xem xét, nếu có căn cứ cho rằng căn nhà thực tế được mua bằng tiền của vợ chồng và việc bố mẹ đứng tên chỉ là đứng tên thay.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không đơn thuần là vấn đề chia tài sản khi ly hôn.

Nếu bố mẹ đang đứng tên trên Giấy chứng nhận và không thừa nhận việc chỉ đứng tên hộ, tranh chấp có thể liên quan trực tiếp đến quyền đối với nhà, đất của người đang đứng tên và người cho rằng mình mới là chủ thể có quyền.

Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản.

Vì vậy, khi giải quyết tranh chấp, cần làm rõ ai là người có quyền đối với tài sản và căn cứ xác lập quyền đó.

Nếu chứng minh được bố mẹ chỉ đứng tên thay, vợ hoặc chồng có thể yêu cầu Tòa án xem xét, xác định quyền của mình đối với tài sản theo quy định pháp luật.

Trường hợp Tòa án xác định căn nhà là tài sản chung của vợ chồng, việc phân chia khi ly hôn được thực hiện theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Theo đó, về nguyên tắc, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố như hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp; lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Như vậy, không phải cứ ly hôn là căn nhà đứng tên bố mẹ sẽ được đưa vào chia đôi cho vợ chồng. Trước tiên cần giải quyết vấn đề căn nhà có thực sự thuộc quyền của vợ chồng hay không.

5. Kết luận

Vợ chồng mua nhà nhưng nhờ bố mẹ đứng tên: khi ly hôn, tài sản không thể chỉ được xác định dựa vào việc ai đang đứng tên trên Giấy chứng nhận hoặc ai là người bỏ tiền.

Điều quan trọng là phải làm rõ nguồn tiền hình thành tài sản, giao dịch mua bán được xác lập với ai, thỏa thuận giữa vợ chồng và bố mẹ, quá trình quản lý sử dụng tài sản và các chứng cứ liên quan.

Nếu có đủ căn cứ chứng minh bố mẹ chỉ đứng tên thay và tài sản thực tế thuộc quyền của vợ chồng, người có quyền có thể yêu cầu Tòa án xem xét, giải quyết. Ngược lại, nếu không chứng minh được quyền của mình đối với căn nhà, việc yêu cầu đưa tài sản vào khối tài sản chung để chia khi ly hôn sẽ gặp nhiều khó khăn.

Vì vậy, trước khi nhờ người thân đứng tên nhà đất, các bên nên xác lập thỏa thuận bằng văn bản và lưu giữ chứng cứ về nguồn tiền, giao dịch và quyền đối với tài sản để hạn chế tranh chấp về sau.

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *